bím
Định nghĩa
Nghĩa 1: bím (Danh từ)
Dải tóc được tết lại, thường để buông thõng xuống sau lưng.
- 1."Bím tóc của cô ấy rất đẹp."
- 2."Tóc tết thành hai bím trông thật dễ thương."
Nghĩa 2: bím (Danh từ)
(Phương ngữ) Bướu.
Lưu ý khi sử dụng "bím"
Lưu ý về danh từ
"bím" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bím" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bím"
bím là danh từ trong tiếng Việt. Dải tóc được tết lại, thường để buông thõng xuống sau lưng. Ví dụ: "Bím tóc của cô ấy rất đẹp."
Từ liên quan
bích cốt
Bích cốt là một loại đá quý, thường có màu xanh lục, được yêu thích trong khoa học phong thủy và trang sức.
bích hoạ
Tranh vẽ hoặc khắc trên vách đá, tường, hoặc trần nhà trong các công trình kiến trúc, là một trong những hình thức hội hoạ cổ xưa nhất.
bích quy
Bánh quy, món ăn nhẹ thường có dạng giòn và được làm từ bột, đường, và bơ.
bính
(thường viết hoa) Kí hiệu thứ ba trong thiên can, đứng sau ất và trước đinh.
bíp tết
Món ăn kiểu Âu, được chế biến từ thịt bò nướng trong chảo, thường được phục vụ nguyên miếng.
bít
Làm cho một chỗ hở hoặc lối thông với bên ngoài trở nên kín hoặc bị tắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.