bím

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bím (Danh từ)

Dải tóc được tết lại, thường để buông thõng xuống sau lưng.

Ví dụ (2)
  • 1."Bím tóc của cô ấy rất đẹp."
  • 2."Tóc tết thành hai bím trông thật dễ thương."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bím (Danh từ)

(Phương ngữ) Bướu.

Lưu ý khi sử dụng "bím"

Lưu ý về danh từ

"bím" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bím" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bím"

bím là danh từ trong tiếng Việt. Dải tóc được tết lại, thường để buông thõng xuống sau lưng. Ví dụ: "Bím tóc của cô ấy rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này