bình nguyên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bình nguyên (Danh từ)

(Từ cũ) chỉ vùng đất bằng phẳng, rộng lớn.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng ta sẽ cắm trại trên bình nguyên xanh mướt này."
  • 2."Bình nguyên rộng lớn tạo điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "bình nguyên"

Lưu ý về danh từ

"bình nguyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bình nguyên"

bình nguyên là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ vùng đất bằng phẳng, rộng lớn. Ví dụ: "Chúng ta sẽ cắm trại trên bình nguyên xanh mướt này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này