biên đình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: biên đình (Danh từ)

Nhà nhỏ hoặc chòi được xây dựng tại các khu vực ven biển, thường dùng để nghỉ ngơi, thư giãn hoặc quan sát.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ đến biên đình để tận hưởng không khí trong lành và ngắm biển."
  • 2."Biên đình ở khu resort này rất đẹp, chắn gió và có nhiều chỗ ngồi thoải mái."
  • 3."Tôi thường thích ngồi ở biên đình để đọc sách vào những buổi chiều mát mẻ."

Lưu ý khi sử dụng "biên đình"

Lưu ý về danh từ

"biên đình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "biên đình"

biên đình là danh từ trong tiếng Việt. Nhà nhỏ hoặc chòi được xây dựng tại các khu vực ven biển, thường dùng để nghỉ ngơi, thư giãn hoặc quan sát. Ví dụ: "Chúng ta sẽ đến biên đình để tận hưởng không khí trong lành và ngắm biển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này