binh đao

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: binh đao (Danh từ)

Một loại vũ khí lạnh có lưỡi cong, thường được sử dụng trong các trận chiến hoặc để tự vệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Binh đao là một vũ khí truyền thống của nhiều triều đại trong lịch sử Việt Nam."
  • 2."Khi đến thăm bảo tàng, tôi đã thấy nhiều chiếc bình đao được trưng bày bên cạnh các loại vũ khí khác."
  • 3."Trong trận đấu võ, anh ấy đã sử dụng bình đao một cách thành thạo."
2
Động từ

Nghĩa 2: binh đao (Động từ)

Hành động vung lên hoặc sử dụng bình đao để tấn công hoặc tự vệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi bị tấn công, cô ấy đã bình đao để bảo vệ chính mình."
  • 2."Huấn luyện viên dạy chúng tôi cách bình đao một cách hiệu quả trong các trận đấu."
  • 3."Anh ấy thường bình đao khi tham gia vào các cuộc thi võ thuật."

Lưu ý khi sử dụng "binh đao"

Lưu ý về động từ

"binh đao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"binh đao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "binh đao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "binh đao"

binh đao là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại vũ khí lạnh có lưỡi cong, thường được sử dụng trong các trận chiến hoặc để tự vệ. Ví dụ: "Binh đao là một vũ khí truyền thống của nhiều triều đại trong lịch sử Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này