binh đao
Định nghĩa
Nghĩa 1: binh đao (Danh từ)
Một loại vũ khí lạnh có lưỡi cong, thường được sử dụng trong các trận chiến hoặc để tự vệ.
- 1."Binh đao là một vũ khí truyền thống của nhiều triều đại trong lịch sử Việt Nam."
- 2."Khi đến thăm bảo tàng, tôi đã thấy nhiều chiếc bình đao được trưng bày bên cạnh các loại vũ khí khác."
- 3."Trong trận đấu võ, anh ấy đã sử dụng bình đao một cách thành thạo."
Nghĩa 2: binh đao (Động từ)
Hành động vung lên hoặc sử dụng bình đao để tấn công hoặc tự vệ.
- 1."Khi bị tấn công, cô ấy đã bình đao để bảo vệ chính mình."
- 2."Huấn luyện viên dạy chúng tôi cách bình đao một cách hiệu quả trong các trận đấu."
- 3."Anh ấy thường bình đao khi tham gia vào các cuộc thi võ thuật."
Lưu ý khi sử dụng "binh đao"
Lưu ý về động từ
"binh đao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"binh đao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "binh đao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "binh đao"
binh đao là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại vũ khí lạnh có lưỡi cong, thường được sử dụng trong các trận chiến hoặc để tự vệ. Ví dụ: "Binh đao là một vũ khí truyền thống của nhiều triều đại trong lịch sử Việt Nam."
Từ liên quan
binh trạm
Đơn vị hậu cần trong quân đội, có nhiệm vụ quản lý một đoạn đường hoặc khu vực cụ thể.
binh tình
Tình hình diễn biến của một sự việc rắc rối hoặc phức tạp.
binh vận
Quá trình tổ chức, điều phối các hoạt động của các lực lượng quân đội trong một trận chiến.
binh đoàn
Đơn vị lực lượng vũ trang, tương đương với lữ đoàn hoặc sư đoàn, bao gồm nhiều đơn vị thuộc các binh chủng khác nhau trong cùng một quân chủng.
binh đội
Đơn vị cơ sở như trung đoàn, tiểu đoàn độc lập, thuộc về các quân chủng, binh chủng.
biogas
Khí được dùng làm chất đốt, được sản xuất theo công nghệ sinh học từ các chất hữu cơ như phân, rác thải, và các loại chất thải thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.