biểu tượng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: biểu tượng (Danh từ)

Ký hiệu được biểu thị bằng hình ảnh trên màn hình máy tính, tượng trưng cho một chương trình hoặc một tập tin dữ liệu, từ đó người sử dụng có thể nhấp chuột để thực hiện thao tác hoặc mở ứng dụng phần mềm.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhấn vào biểu tượng này để mở trình duyệt."
  • 2."Các biểu tượng trên desktop giúp người dùng dễ dàng truy cập vào các ứng dụng yêu thích."

Lưu ý khi sử dụng "biểu tượng"

Lưu ý về danh từ

"biểu tượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "biểu tượng"

biểu tượng là danh từ trong tiếng Việt. Ký hiệu được biểu thị bằng hình ảnh trên màn hình máy tính, tượng trưng cho một chương trình hoặc một tập tin dữ liệu, từ đó người sử dụng có thể nhấp chuột để thực hiện thao tác hoặc mở ứng dụng phần mềm. Ví dụ: "Nhấn vào biểu tượng này để mở trình duyệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này