bình an vô sự

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bình an vô sự (Danh từ)

Trạng thái an lành, không có điều gì xấu xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi hi vọng mọi người sẽ có một kỳ nghỉ bình an vô sự."
  • 2."Gia đình tôi luôn cầu nguyện cho sự bình an vô sự trong cuộc sống."
  • 3."Chúng ta hãy tổ chức lễ cầu an cho những người đi xa, để họ trở về bình an vô sự."
2
Động từ

Nghĩa 2: bình an vô sự (Động từ)

Hành động đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra an toàn, không có rủi ro.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần làm mọi cách để bình an vô sự trong chuyến đi này."
  • 2."Anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng để bình an vô sự trong lúc hành quân."
  • 3."Mọi người đang cố gắng làm việc cùng nhau để bình an vô sự trong cộng đồng."

Lưu ý khi sử dụng "bình an vô sự"

Lưu ý về động từ

"bình an vô sự" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bình an vô sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bình an vô sự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bình an vô sự"

bình an vô sự là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Trạng thái an lành, không có điều gì xấu xảy ra. Ví dụ: "Tôi hi vọng mọi người sẽ có một kỳ nghỉ bình an vô sự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này