biên giới
Định nghĩa
Nghĩa 1: biên giới (Danh từ)
Nơi kết thúc lãnh thổ của một quốc gia và tiếp giáp với quốc gia khác.
- 1."Biên giới Việt - Trung"
- 2."Đường biên giới"
- 3."Chúng tôi đã đi thăm các khu vực gần biên giới của đất nước."
- 4."Cảnh quan ở biên giới rất đẹp và đa dạng."
Lưu ý khi sử dụng "biên giới"
Lưu ý về danh từ
"biên giới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "biên giới"
biên giới là danh từ trong tiếng Việt. Nơi kết thúc lãnh thổ của một quốc gia và tiếp giáp với quốc gia khác. Ví dụ: "Biên giới Việt - Trung"
Từ liên quan
biên chế
Sắp xếp lực lượng theo một trật tự tổ chức nhất định.
biên cương
Khu vực ranh giới giữa hai quốc gia hoặc hai vùng lãnh thổ.
biên dịch
Dịch văn bản hoặc sách từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
biên khảo
Từ chỉ hành động khảo cứu và biên soạn tài liệu, thường thuộc về lĩnh vực nghiên cứu, học thuật.
biên kịch
Sáng tác hoặc biên tập kịch bản cho sân khấu và điện ảnh.
biên lai
Giấy theo mẫu in sẵn, ghi nhận số tiền hoặc tài sản đã nhận, được trao lại cho người nộp hoặc gửi như một bằng chứng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.