binh hùng tướng mạnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: binh hùng tướng mạnh (Danh từ)

Cụm từ chỉ những người có khả năng chiến đấu dũng mãnh, thể hiện sức mạnh và sự kiên cường.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong những trận chiến xưa, những người binh hùng tướng mạnh thường được ca ngợi như những anh hùng."
  • 2."Đội quân này gồm toàn những binh hùng tướng mạnh, nên khả năng chiến thắng rất cao."
  • 3."Khi gặp nguy hiểm, những binh hùng tướng mạnh luôn đứng ra bảo vệ dân lành."

Lưu ý khi sử dụng "binh hùng tướng mạnh"

Lưu ý về danh từ

"binh hùng tướng mạnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "binh hùng tướng mạnh"

binh hùng tướng mạnh là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ những người có khả năng chiến đấu dũng mãnh, thể hiện sức mạnh và sự kiên cường. Ví dụ: "Trong những trận chiến xưa, những người binh hùng tướng mạnh thường được ca ngợi như những anh hùng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này