biệt kích
Định nghĩa
Nghĩa 1: biệt kích (Danh từ)
Người thuộc lực lượng vũ trang đặc biệt, được trang bị nhẹ và hoạt động phân tán, chuyên thực hiện nhiệm vụ thâm nhập vào vùng lãnh thổ của đối phương để phá hoại hoặc gây rối.
- 1."Các biệt kích đã thực hiện nhiều nhiệm vụ thành công trong vùng địch."
Nghĩa 2: biệt kích (Động từ)
Đánh bất ngờ vào khu vực của đối phương với mục đích phá hoại hoặc gây ra sự hỗn loạn.
- 1."Quân đội đã biệt kích vào đêm qua làm đối phương không kịp trở tay."
Lưu ý khi sử dụng "biệt kích"
Lưu ý về động từ
"biệt kích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"biệt kích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "biệt kích" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "biệt kích"
biệt kích là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người thuộc lực lượng vũ trang đặc biệt, được trang bị nhẹ và hoạt động phân tán, chuyên thực hiện nhiệm vụ thâm nhập vào vùng lãnh thổ của đối phương để phá hoại hoặc gây rối. Ví dụ: "Các biệt kích đã thực hiện nhiều nhiệm vụ thành công trong vùng địch."
Từ liên quan
biệt danh
(Khẩu ngữ) tên gọi khác của một người, thường không phải tên chính thức, do những người xung quanh đặt dựa vào đặc điểm hoặc tính cách của người đó.
biệt dược
Thuốc được chế tạo theo một công thức độc quyền, đóng gói đặc biệt và đã được đăng ký chính thức.
biệt hiệu
(Khẩu ngữ) tên gọi mang tính chất vui vẻ, được thêm vào cho một người nào đó, thường là một từ nôm na thể hiện một đặc điểm nổi bật của họ.
biệt li
(Văn chương) Tình trạng xa cách nhau, không được sống chung trong một thời gian tương đối dài.
biệt ly
Từ dùng để chỉ sự chia tay, rời xa nhau, thường diễn ra trong những hoàn cảnh đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
biệt lập
Tách rời và sống một mình, không phụ thuộc vào ai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.