bình địa
Định nghĩa
Nghĩa 1: bình địa (Danh từ)
Đất bằng; cũng thường được sử dụng để chỉ cảnh một khu vực bị tàn phá nghiêm trọng, không còn nhà cửa hay cây cối.
- 1."Sau cơn bão, cả vùng trở thành bình địa, không còn lại dấu tích gì."
- 2."Những trận chiến đã biến nơi này thành bình địa, khiến mọi sinh hoạt bị ngưng trệ."
Lưu ý khi sử dụng "bình địa"
Lưu ý về danh từ
"bình địa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bình địa"
bình địa là danh từ trong tiếng Việt. Đất bằng; cũng thường được sử dụng để chỉ cảnh một khu vực bị tàn phá nghiêm trọng, không còn nhà cửa hay cây cối. Ví dụ: "Sau cơn bão, cả vùng trở thành bình địa, không còn lại dấu tích gì."
Từ liên quan
bình yên vô sự
Thể hiện trạng thái không có sự kiện xấu xảy ra, tình hình an toàn và yên ổn.
bình điện
Tên gọi thường dùng để chỉ acquy hoặc máy phát điện nhỏ.
bình đẳng
Cùng có vị trí ngang hàng nhau trong một lĩnh vực nào đó trong xã hội.
bình địa ba đào
Một loại cây nhỏ, thường mọc ở vùng ẩm, có hoa màu vàng hoặc trắng, được dùng để trang trí.
bình định
(Thuật ngữ cũ) Dẹp yên các cuộc khởi nghĩa và tình trạng giặc giã.
bình ổn
Giữ cho một tình trạng hoặc mức độ nào đó không thay đổi, không dao động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.