binh khí
Định nghĩa
Nghĩa 1: binh khí (Danh từ)
Những dụng cụ, vũ khí dùng trong chiến đấu hoặc để bảo vệ.
- 1."Trong cuộc thi, tôi đã thấy nhiều loại bình khí được trưng bày."
- 2."Lịch sử quân sự Việt Nam rất phong phú với nhiều loại bình khí đặc sắc."
- 3."Những bình khí cổ xưa vẫn được bảo tồn trong bảo tàng."
Nghĩa 2: binh khí (Danh từ)
Các dụng cụ hay thiết bị sử dụng trong thể thao hoặc các hoạt động ngoài trời.
- 1."Chúng tôi cần mua một số bình khí cho buổi dã ngoại cuối tuần."
- 2."Các bình khí này rất tiện lợi khi đi cám trại."
- 3."Bạn có thể mượn bình khí của tôi để tập thể dục."
Lưu ý khi sử dụng "binh khí"
Lưu ý về danh từ
"binh khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "binh khí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "binh khí"
binh khí là danh từ trong tiếng Việt. Những dụng cụ, vũ khí dùng trong chiến đấu hoặc để bảo vệ. Ví dụ: "Trong cuộc thi, tôi đã thấy nhiều loại bình khí được trưng bày."
Từ liên quan
binh công xưởng
Thể hiện những hoạt động liên quan đến công việc của công binh tại các xưởng sản xuất.
binh cơ
(Từ cũ) mưu lược quân sự, chiến thuật trong việc chỉ huy quân đội.
binh hùng tướng mạnh
Cụm từ chỉ những người có khả năng chiến đấu dũng mãnh, thể hiện sức mạnh và sự kiên cường.
binh lính
Từ chỉ những người lính nói chung.
binh lược
Mưu kế và chiến lược quân sự để đạt được mục tiêu trong chiến tranh.
binh lửa
Thuật ngữ cũ trong văn chương chỉ chiến tranh, đặc biệt là khi đề cập đến sự tàn khốc của lửa đạn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.