biến hoá

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: biến hoá (Động từ)

Biến đổi thành một cái khác, hoặc chuyển sang trạng thái, hình thức khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Có phép biến hoá."
  • 2."Sự biến hoá khôn lường."
  • 3."Trong câu chuyện, nhân vật đã biến hoá từ một người hèn nhát thành một vị anh hùng."
  • 4."Công nghệ ngày càng phát triển, khiến cho những sản phẩm cũ phải biến hoá để phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng."

Lưu ý khi sử dụng "biến hoá"

Lưu ý về động từ

"biến hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "biến hoá"

biến hoá là động từ trong tiếng Việt. Biến đổi thành một cái khác, hoặc chuyển sang trạng thái, hình thức khác. Ví dụ: "Có phép biến hoá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này