Từ vựng vần B (trang 10/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- bình phụcHồi phục sức khỏe về trạng thái bình thường, sau khi đã được điều trị.
- bình phươngTích của một số hoặc biểu thức với chính nó.
- bình quânTính từ chỉ sự phân chia đều, tính toán mức độ trung bình giữa các giá trị.
- binh quyềnQuyền lực để chỉ huy và điều động quân đội.
- bình quyềnTính từ chỉ sự bình đẳng trong quyền lợi.
- bình saiHành động giải quyết mâu thuẫn giữa các trị số đo theo một phương pháp cụ thể để tìm ra giá trị chính xác nhất.
- binh sĩTừ chỉ những người lính và hạ sĩ quan trong quân đội.
- bình sinhTrong suốt cuộc đời một người, thường ám chỉ những điều tốt đẹp, lối sống đạo đức.
- bình tâmThể hiện sự bình tĩnh trong lòng, kiểm soát được lý trí và tình cảm của bản thân trước những sự việc không thuận lợi.
- bình thânHành động đứng dậy và thẳng người lên, thường được sử dụng như một tiếng xướng trong các lễ tế thời xưa.
- bình thảnTự nhiên, không rối lòng, như thể không có việc gì đặc biệt xảy ra, thường trước những tình huống dễ gây lo lắng, sợ hãi hoặc tức giận.
- bình thông nhauHệ thống nhiều bình chứa chất lỏng liên kết với nhau qua các ống đáy, cho phép chất lỏng tự do chuyển từ bình này sang bình khác.
- binh thưSách viết về quân sự từ thời xưa, thường đề cập đến các chiến thuật, chiến lược và nguyên tắc quân sự.
- bình thườngChỉ trạng thái, hành động hoặc sự việc diễn ra như mọi ngày, không có gì đặc biệt.
- bình thường hoáLàm cho trở thành bình thường, trở lại trạng thái bình thường.
- bình thuỷTừ dùng trong phương ngữ để chỉ phích nước, một dụng cụ dùng để chứa nước.
- bình tíchTừ địa phương chỉ loại ấm tích, thường dùng để đựng nước.
- binh tìnhTình hình diễn biến của một sự việc rắc rối hoặc phức tạp.
- bình tĩnh(trong tình huống dễ gây lo lắng) duy trì sự điềm đạm, kiểm soát cảm xúc và hành động của bản thân.
- bình toongChai lớn dùng để đựng rượu.
- binh trạmĐơn vị hậu cần trong quân đội, có nhiệm vụ quản lý một đoạn đường hoặc khu vực cụ thể.
- bình tuyểnTừ ít dùng chỉ việc tập thể lựa chọn dựa trên nhận xét và so sánh.
- binh vậnQuá trình tổ chức, điều phối các hoạt động của các lực lượng quân đội trong một trận chiến.
- bình vôi(Phương ngữ) là một loại chít dùng để đựng nước hoặc đồ uống.
- bình xétHành động bàn bạc và xem xét để đưa ra đánh giá, thường diễn ra trong tập thể.
- bình xịt(Khẩu ngữ) bình chứa chất khí hoặc chất lỏng, được nén áp lực, khi ấn vào nút van xả, khí hoặc chất lỏng phun ra mạnh mẽ.
- bình yênỞ trong trạng thái không có điều gì xấu xảy ra, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống.
- bình yên vô sựThể hiện trạng thái không có sự kiện xấu xảy ra, tình hình an toàn và yên ổn.
- biogasKhí được dùng làm chất đốt, được sản xuất theo công nghệ sinh học từ các chất hữu cơ như phân, rác thải, và các loại chất thải thực phẩm.
- biosTừ viết tắt của 'biological system', ám chỉ đến cấu trúc hoặc hệ thống sinh học trong cơ thể hoặc tổ chức sống.
- bịp(Khẩu ngữ) lừa gạt người khác bằng những thủ đoạn tinh vi và xảo quyệt.
- bịp bợmXảo trá, nhằm mục đích lừa đảo người khác để đạt được lợi ích cá nhân.
- bíp tếtMón ăn kiểu Âu, được chế biến từ thịt bò nướng trong chảo, thường được phục vụ nguyên miếng.
- bis(Từ cũ) dùng để chỉ thứ hai, lặp lại lần thứ hai (thường xuất hiện trong địa chỉ nhà).
- bismuthKim loại có màu trắng xám, giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim dễ nóng chảy và có hợp chất trong sản xuất dược phẩm.
- bitĐơn vị thông tin nhỏ nhất trong máy tính, biểu thị một trong hai giá trị nhị phân (thường là 0 hoặc 1).
- bítLàm cho một chỗ hở hoặc lối thông với bên ngoài trở nên kín hoặc bị tắc.
- bịtBọc quanh phía ngoài hoặc mép ngoài bằng chất liệu kim loại.
- bít bùngCó nghĩa giống như bịt bùng, thường chỉ tình trạng không rõ ràng, mờ mịt.
- bịt bùngKín mít, không còn chỗ nào hở, thường dùng để chỉ không gian hoặc hình thức gì đó hoàn toàn được che kín.
- bít cốtBánh được làm từ bánh mì, cắt thành miếng nhỏ và sau đó được sấy khô hoặc rán cho giòn.
- bít đốcPhần vách đứng hình tam giác kéo dài từ đỉnh mái hồi đến nóc nhà.
- bịt mắtChe đậy để lừa dối, không để cho người khác thấy sự thật.
- bịt mắt bắt dêHành động che mắt một người nào đó để họ không nhìn thấy, thường được sử dụng để chơi đùa hoặc trong các trò chơi trẻ em.
- bít-mútMột loại thực phẩm chế biến từ bột và nước, thường có hình dạng dài, được ăn kèm với các món khác.
- bít tấtĐồ vật được dệt hoặc đan từ sợi, len, nylon, v.v., dùng để mang ở chân.
- bitumHỗn hợp tự nhiên hoặc chế tạo từ cặn chưng than đá, được sử dụng để làm nhựa rải đường, sản xuất giấy dầu và làm vật liệu chống thấm.
- bíuHành động nắm chặt một vật nào đó để giữ vững hoặc bám vào.
- bìuPhần mềm lồi ra ở mặt ngoài cơ thể, thường thấy ở vùng trước cổ của người bị bệnh bướu cổ.
- bĩuHành động trề môi dưới ra nhằm thể hiện sự chê bai, khinh bỉ hoặc hờn dỗi.
- bìu dái(Khẩu ngữ) Từ chỉ một loại bộ phận cơ thể, thường được dùng trong các ngữ cảnh gần gũi hoặc khi nói đùa.
- bìu díuTừ gợi tả cảnh bận rộn, vướng bận bởi con cái, khó mà rời xa.
- bịu xịuTừ miêu tả vẻ mặt chảy xệ, thường xuất hiện khi người ta hờn dỗi hoặc cảm thấy thất vọng, không vừa lòng.
- blocTổ hợp các yếu tố hoặc chi tiết cùng loại, liên kết với nhau để tạo thành một bộ phận của cơ cấu, máy móc hoặc thiết bị.
- blốcLốc lịch, một khoảng thời gian trong lịch.
- blogTừ dùng để chỉ một trang web cá nhân, nơi người dùng có thể viết và chia sẻ nội dung, thường theo dạng các bài viết hoặc nhật ký trực tuyến.
- bo(Khẩu ngữ) hành động thưởng tiền cho người phục vụ tại các cửa hàng ăn uống, khách sạn, hoặc các dịch vụ khác.
- bóKìm giữ lại trong một phạm vi chật hẹp, không cho tự do hoạt động.
- bớTừ dùng để gọi người ở xa, thường là người ngang hàng hoặc cấp dưới.
- bờPhần nhô lên và bao quanh một khoảng lõm trên cơ thể.
- bởTừ chỉ cảm giác mệt mỏi, rã rời, kiệt sức (thường dùng trong khẩu ngữ).
- bợ(Phương ngữ) Hành động đỡ ở phía dưới và nâng lên bằng bàn tay để lòng bàn tay hướng lên.
- bọ(Phương ngữ) từ dùng để xưng hô với cha, thường thấy ở một số vùng miền Trung.
- bộ(Khẩu ngữ) khả năng, năng lực được đánh giá qua cử chỉ, dáng vẻ bề ngoài, thường có ý coi thường.
- bòĐộng vật nhai lại, có hai chân móng, sừng rỗng và ngắn, lông thường có màu vàng; được nuôi để lấy sức kéo, dễ tiêu hóa thức ăn hoặc để sản xuất sữa.
- bô(Khẩu ngữ) thùng lớn bằng sắt thường đặt ở nơi công cộng để thu gom rác thải.
- bố(Thông tục) từ dùng trong tiếng rủa, thể hiện sự bực bội hoặc khó chịu.
- bồ(Phương ngữ) từ dùng để gọi người bạn thân một cách thân mật.
- bổ(Phương ngữ) chỉ hành động ngã.
- bõKhái niệm chỉ sự đền bù tương xứng cho những gì đã bỏ ra hoặc đã chịu đựng.
- bỏKhông còn quan tâm đến hoặc xem như không còn mối liên hệ với nhau.
- bơChất béo màu vàng nhạt được tách ra từ sữa tươi.
- bỗ bãTừ dùng để chỉ món ăn hoặc bữa ăn đầy đủ nhưng không ngon, thường do cách chế biến đơn giản, chỉ để đảm bảo no bụng.
- bỏ bàHành động bỏ qua hay không thực hiện một việc gì đó mà thường bị xem là cần thiết hoặc có ý nghĩa.
- bổ bán(Khẩu ngữ) chia phần để yêu cầu mọi người đóng góp đủ số đã định một cách công bằng.
- bộ bánh cócBộ phận cơ khí bao gồm một bánh có răng, một cạnh xiên và một cạnh đứng (gọi là bánh cóc) cùng với một miếng cứng cài vào cạnh đứng của răng (gọi là móng cóc hay cá), cho phép bánh răng quay chỉ theo một chiều.
- bỏ bê(Khẩu ngữ) không quan tâm hoặc chăm sóc đến việc gì đó.
- bỏ bễ(Khẩu ngữ) có nghĩa giống như bỏ bê, thường dùng để chỉ việc không chăm sóc hoặc không quan tâm đến công việc chung.
- bõ bènDiễn tả hành động gác chân hoặc ngồi ngả ra sao đó một cách thoải mái, thể hiện sự thư giãn.
- bờ bếnKhái niệm chỉ nơi tiếp giáp giữa sông nước và đất liền, thường được dùng để chỉ những giới hạn không rõ ràng.
- bồ bịchĐồ đựng được làm bằng tre hoặc nứa như bồ, bịch, v.v. (nói khái quát).
- bò biểnĐộng vật có vú quý hiếm, ăn cỏ dưới đáy biển, sống thành bầy ở những vùng biển có nhiều thảm cỏ, như vùng biển Côn Đảo của Việt Nam.
- bô-binBộ phận của một thiết bị dùng để chuyển động hoặc tạo ra năng lượng, thường gặp trong các máy móc.
- bộ binhBinh chủng của lục quân, bao gồm các quân sĩ tác chiến bộ trong các cuộc chiến.
- bo bíuHành động bám víu để nhờ vả ai đó, thường bằng cách tạo sự phụ thuộc.
- bo boTên gọi phổ biến của cây ý dĩ.
- bô bôDùng để chỉ việc nói lớn tiếng những điều không nên nói một cách thiếu suy nghĩ.
- bồ bồBồ bồ là một loại chim nhỏ, thường sống ở các khu rừng và có màu sắc sặc sỡ.
- bỏ bốBỏ lại hoặc từ bỏ trách nhiệm và nghĩa vụ đối với bố.
- bờ bụiKhu vực ven bờ và nơi có bụi cây, nói chung.
- bó buộcKìm giữ trong phạm vi hạn hẹp, không cho tự do hành động.
- bồ các(Phương ngữ) có nghĩa là ác, tồi tệ.
- bó cẳng(Khẩu ngữ) bị buộc phải ở một chỗ, không thể đi lại được.
- bộ cánhBộ quần áo đẹp được mặc để thể hiện phong cách hoặc tạo ấn tượng.
- bố cáoThông báo công khai cho mọi người biết về một sự kiện quan trọng.
- bồ càoBồ cào là một loại côn trùng thân mềm, thường được biết đến là bọ cánh cứng, có khả năng làm hại cây trồng.
- bò cạpĐộng vật thân mềm, có chân mềm và vỏ cứng, thường sống ở nơi khô ráo. Bò cạp có nọc độc và thường được biết đến như một loài côn trùng có khả năng gây hại.
- bọ cạpLoại động vật có xác cứng, thường có đuôi chứa nọc độc, thuộc lớp nhện.
- bồ câuChim được nuôi làm cảnh hoặc lấy thịt, có cánh dài, bay giỏi, mắt tròn đẹp và sáng, thường được xem là biểu tượng của hòa bình.
- bỏ chaRời bỏ hoặc không còn sự chăm sóc, nuôi dưỡng của cha.
- bố chánh(Phương ngữ, Từ cũ) Từ dùng để chỉ người đứng đầu chính quyền hoặc cơ quan chức năng ở địa phương.
- bồ chaoChim thuộc họ khướu, có lông màu nâu và thường phát ra âm thanh 'chao, chao'.
- bộ chế hoà khíThiết bị dùng để pha trộn nhiên liệu lỏng nhẹ (như xăng, dầu hoả) với không khí, nhằm cung cấp hỗn hợp cháy cho động cơ đốt trong.
- bọ chétBọ chét là một loại côn trùng nhỏ, thường sống ký sinh trên cơ thể động vật, đặc biệt là chó và mèo.
- bộ chỉ huyCơ quan có nhiệm vụ chỉ huy các lực lượng quân sự cấp bậc binh đoàn hoặc tương đương.
- bó chiếuHành động bó xác vào chiếu để chôn, thường dùng để miêu tả cảnh chết khổ cực.
- bố chínhNgười cha đẻ, người mà có quyền lực và trách nhiệm chính trong gia đình.
- bộ chính trịCơ quan lãnh đạo cao nhất của một số chính đảng, được cử ra bởi ban chấp hành trung ương.
- bọ chóLoại bọ thân dẹp, sống kí sinh trên chó để hút máu.
- bọ chó múa bấcBọ chó múa bấc là một loại côn trùng sống ở các khu vực ẩm ướt, thường được biết đến với khả năng nhảy cao và nhanh.
- bổ chửng(ngã) ngửa người ra vì bất ngờ bị trượt chân.
- bờ cõiPhần lãnh thổ của một quốc gia.
- bồ công anhCây thân cỏ thuộc họ cúc, mọc hoang, có hoa màu vàng, lá hình mũi mác, thường được sử dụng trong y học.
- bố cu mẹ đĩCách nói chỉ những người cha mẹ có hành vi không đứng đắn hoặc có lối sống sa ngã.
- bố cụcTổ chức và sắp xếp các phần để tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh.
- bổ củiLoại bọ cánh cứng có phần ngực khớp với phần bụng, với đầu có thể ngóc lên và bổ xuống giống như động tác bổ củi của con người.
- bỏ cuộc(Khẩu ngữ) từ chối tiếp tục, không theo đuổi một việc nào đó đến cùng (nhất là việc cùng làm với nhiều người).
- bọ đaMột loại côn trùng thuộc chi bọ cánh cứng, nổi bật bởi hình dáng lớn và màu sắc sặc sỡ.
- bồ đàiĐồ dùng để múc nước, thường được làm từ mo cau gập lại và có nẹp.
- bộ đàmMáy truyền tin không dây dùng để giao tiếp qua sóng radio.
- bộ dànHệ thống thiết bị âm thanh điện tử, bao gồm đầu phát audio hoặc video, ampli, loa, v.v., được kết hợp để gia tăng tiện ích và cải thiện chất lượng âm thanh.
- bộ dạngDáng vẻ và cử chỉ thể hiện ra bên ngoài của một người nào đó.
- bồ đào(Từ cũ) (cây, quả) nho, thường được sử dụng trong văn chương và các món ăn truyền thống.
- bô đêBô đê là loại đồ dùng vệ sinh, thường được sử dụng trong các nhà tắm để vệ sinh cơ thể.
- bồ đềCây lớn với thân thẳng, gỗ nhẹ màu trắng, thường được sử dụng để làm vỏ hộp và que diêm. Nhựa của cây này được dùng trong y học, gọi là an tức hương.
- bổ đềMệnh đề hỗ trợ cho một hoặc nhiều định lý trong toán học hoặc logic.
- bộ điệuDáng vẻ được thể hiện qua cử chỉ, nét mặt, và cách đi đứng, nhìn một cách tổng quát.
- bộ điều giảiThiết bị hoặc hệ thống giúp điều chỉnh, kiểm soát các thông số hoặc trạng thái trong một quy trình cụ thể.
- bợ đít(Thông tục) hành động nịnh hót, khúm núm một cách hèn hạ để được lòng người khác.
- bỏ dởLàm một việc gì đó chưa hoàn thành rồi để lại giữa chừng.
- bợ đỡHành động nịnh hót hoặc khúm núm để đạt được lợi ích cá nhân.
- bộ đồBộ quần áo, thường chỉ một set trang phục hoàn chỉnh.
- bỏ đờiCách nói thông tục tương tự như 'bỏ mẹ', diễn tả tâm trạng cực kỳ hài hước hoặc ngạc nhiên.
- bộ độiTừ chỉ những quân nhân và thành phần thuộc các đơn vị trong quân đội.
- bộ đội chủ lựcBộ phận nòng cốt của quân đội, bao gồm các quân chủng như lục quân, phòng không, không quân và hải quân.
- bộ đội địa phươngThành phần trong quân đội hoạt động tại địa phương, bao gồm tỉnh, thành phố, quận, huyện.
- bọ dừaBọ cánh cứng có màu nâu đen, thường sống trên những cây lâu năm, đặc biệt là cây dừa.
- bổ dụng(Từ cũ) chỉ định một người vào một chức vụ trong bộ máy nhà nước, thường là những vị trí không quan trọng.
- bố dượngNgười chồng sau của mẹ, trong mối quan hệ với con của người chồng trước (thường không được dùng để xưng hô).
- bổ dưỡngGiúp duy trì, phục hồi hoặc cải thiện sức khỏe bằng các phương pháp như thuốc men hoặc thực phẩm.
- bộ duyệtCơ quan hoặc tổ chức có trách nhiệm xem xét, kiểm tra và phê duyệt các văn bản, dự án hoặc quyết định.
- bọ gạoLoài bọ cánh cứng có màu xanh xám, thường ăn lá cây dâu.
- bọ gậyẤu trùng của muỗi, sống trong môi trường nước.
- bố giàNgười đứng đầu có quyền lực lớn trong một tổ chức mafia.
- bõ giàNgười đầy tớ già, thường được dùng trong các cụm từ cổ.
- bờ giậu(Khẩu ngữ) Hàng rào được làm từ tre nứa hoặc hàng cây nhỏ, rậm nhằm ngăn cách sân, vườn.
- bó giò(Ít dùng) có nghĩa tương tự như bó gối.
- bộ gõTập hợp các nhạc cụ phát ra âm thanh thông qua việc gõ hoặc đánh lên bề mặt.
- bó gốiTư thế ngồi với hai chân co gập và hai tay vòng ra ôm lấy đầu gối, thường khi đang sâu suy nghĩ.
- bọ hàChỉ loài bọ có thân hình hơi dài, màu xanh lam thẫm, thường sống và đục khoai lang.
- bộ hạNgười trực tiếp dưới quyền, có nhiệm vụ hỗ trợ cho một người có thế lực.
- bộ hành(Từ cũ) hành động đi bộ.
- bó hẹpHạn chế hoặc thu nhỏ phạm vi của cái gì đó.
- bỏ hoangĐể chỉ tình trạng đất đai hay nhà cửa không được canh tác, sử dụng trong một thời gian dài.
- bò hócMắm được làm từ cá, dùng để ươn, là một món ăn truyền thống của người Khơ Me.
- bở hơi taiCảm thán thường được sử dụng để diễn tả sự mệt mỏi, nhọc nhằn khi làm việc quá sức.
- bồ hònCây lớn thuộc họ vải và nhãn, có quả tròn, vị rất đắng, thường được sử dụng để giặt đồ thay cho xà phòng.
- bồ hóngBụi mịn màu đen được hình thành từ khói, tích tụ lâu ngày thành lớp trên các bề mặt như nóc bếp hoặc vách bếp.
- bọ hungCon bọ cánh cứng, có thân tròn màu đen và mùi hôi, thường sống trong các bãi phân hoặc đào lỗ dưới đất.
- bổ íchCó ích, có tác dụng tích cực, mang lại lợi ích cho người khác.
- bồ kếp(Phương ngữ) Từ chỉ một loài cây hoặc vật nuôi, được sử dụng trong một số vùng miền cụ thể.
- bồ kếtCây lớn với thân và cành có gai dài, quả dẹp, thường được sử dụng để nấu nước gội đầu hoặc làm thuốc chữa bệnh.
- bờ khoảnhBờ đắp xung quanh những khoảnh ruộng nhỏ nhằm mục đích giữ nước.
- bộ khuếch đạiThiết bị dùng để tăng cường mức độ của một đại lượng nào đó bằng cách sử dụng năng lượng từ nguồn bên ngoài.
- bổ khuyếtThêm vào để nội dung trở nên đầy đủ và hoàn thiện hơn.
- bọ láLoài bọ có cánh thẳng, thân dẹp, có hình dạng giống như chiếc lá, thường sống trên cây.
- bộ lạcHình thái tộc người trong thời kỳ nguyên thủy, bao gồm một số thị tộc có mối liên hệ thân thuộc, chung một tên gọi, tài sản và ngôn ngữ, sống cạnh nhau trên một vùng đất thuận lợi.
- bô lãoNgười già cả, người cao tuổi, thường được nói đến với sự tôn trọng.
- bố láoNói về những điều không đứng đắn hoặc bậy bạ.
- bố láo bố lếu(Thông tục) có nghĩa tương tự như 'bố láo' nhưng mạnh hơn, dùng để chỉ hành vi hay lời nói khiếm nhã hoặc vô lý.
- bò lê bò càng(Thông tục) hành động bò hoặc lết để di chuyển, không thể đứng dậy, thường do đau đớn hoặc say xỉn.
- bò lê bò laDiễn tả hành động của trẻ em thiếu người chăm sóc, thường bò lê la dưới đất.
- bố lếuTừ (khẩu ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự như 'bố láo', thường chỉ sự vô lý hoặc không thật.
- bố lếu bố láo(Thông tục) có nghĩa giống như 'bố láo, bố lếu', chỉ một cách nói vô căn cứ hoặc không nghiêm túc.
- bồ liễu(Từ cũ, Văn chương) loài cây thường rụng lá sớm vào mùa đông, dễ dàng mọc nhưng cũng dễ tàn; thường được sử dụng trong văn học cổ để so sánh với những người phụ nữ có thể chất yếu đuối.
- bô lô ba la(Khẩu ngữ) chỉ hành vi nói nhiều mà không suy nghĩ, thường có tính chất vô thức.
- bờ luÁo choàng được mặc bên ngoài nhằm giữ gìn vệ sinh khi làm việc, thường thấy trong các bệnh viện hoặc phòng thí nghiệm.
- bờ lu dôngÁo khoác kiểu Âu, dài đến hông, thường có thắt lưng, tay dài, cổ bẻ hoặc cổ đứng.
- bộ luậtTập hợp các luật được hệ thống hóa và thống nhất trong một văn bản pháp luật của một ngành luật, được cơ quan có thẩm quyền cấp cao ban hành.
- bỏ lửngĐể dở dang, không hoàn thành nhưng cũng chưa bỏ hẳn.