biệt tài
Định nghĩa
Nghĩa 1: biệt tài (Danh từ)
Tài năng đặc biệt, hiếm có hoặc xuất chúng.
- 1."Có biệt tài về hội họa."
- 2."Cô ấy có biệt tài đá bóng từ nhỏ."
- 3."Ông ấy được biết đến là người có biệt tài viết văn."
Lưu ý khi sử dụng "biệt tài"
Lưu ý về danh từ
"biệt tài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "biệt tài"
biệt tài là danh từ trong tiếng Việt. Tài năng đặc biệt, hiếm có hoặc xuất chúng. Ví dụ: "Có biệt tài về hội họa."
Từ liên quan
biệt mù
(Phương ngữ) rất xa, không còn nhìn thấy rõ ràng.
biệt phái
Cử cán bộ đến công tác tại nơi khác hoặc đi công tác xa, tạm thời trong một khoảng thời gian, với nhiệm vụ không thuộc sự quản lý của cơ quan.
biệt thự
Nhà ở với vườn và đầy đủ tiện nghi, được xây dựng tách biệt tại nơi yên tĩnh, thường được sử dụng làm nơi nghỉ ngơi.
biệt tích
Không còn thấy dấu vết hay tin tức gì nữa.
biệt tăm
Hoàn toàn biến mất, không để lại chút dấu vết nào.
biệt tăm biệt tích
Biến mất, không còn thấy hoặc không có thông tin gì về ai đó hoặc một sự việc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.