binh lửa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: binh lửa (Danh từ)

Thuật ngữ cũ trong văn chương chỉ chiến tranh, đặc biệt là khi đề cập đến sự tàn khốc của lửa đạn.

Ví dụ (3)
  • 1.""Bỗng đâu binh lửa ầm ầm, Gió bay nhà bạc, cát lầm cửa thưa.""
  • 2."Nỗi đau chiến tranh luôn gắn liền với những hình ảnh của binh lửa."
  • 3."Thế hệ sau không thể quên đi những ký ức về binh lửa của ông cha."

Lưu ý khi sử dụng "binh lửa"

Lưu ý về danh từ

"binh lửa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "binh lửa"

binh lửa là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ cũ trong văn chương chỉ chiến tranh, đặc biệt là khi đề cập đến sự tàn khốc của lửa đạn. Ví dụ: ""Bỗng đâu binh lửa ầm ầm, Gió bay nhà bạc, cát lầm cửa thưa.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này