biến thái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: biến thái (Danh từ)

Sự biến đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo của một số động vật trong quá trình phát triển, từ giai đoạn ấu trùng đến khi trưởng thành.

Ví dụ (3)
  • 1."Biến thái của sâu bọ."
  • 2."Công chúa bướm trải qua nhiều giai đoạn biến thái trước khi có hình dáng hoàn thiện."
  • 3."Cá chép sẽ biến thái thành rồng trong truyền thuyết."

Lưu ý khi sử dụng "biến thái"

Lưu ý về danh từ

"biến thái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "biến thái"

biến thái là danh từ trong tiếng Việt. Sự biến đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo của một số động vật trong quá trình phát triển, từ giai đoạn ấu trùng đến khi trưởng thành. Ví dụ: "Biến thái của sâu bọ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này