binh bị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: binh bị (Danh từ)

Vũ khí, trang bị, khí tài và quân số được sử dụng cho mục đích chiến tranh (nói tổng quát).

Ví dụ (4)
  • 1."Tăng cường binh bị."
  • 2."Sắp đặt việc binh bị."
  • 3."Quân đội cần chuẩn bị đầy đủ binh bị trước khi ra chiến trường."
  • 4."Khi có chiến tranh, việc tuyển chọn và trang bị binh bị là rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "binh bị"

Lưu ý về danh từ

"binh bị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "binh bị"

binh bị là danh từ trong tiếng Việt. Vũ khí, trang bị, khí tài và quân số được sử dụng cho mục đích chiến tranh (nói tổng quát). Ví dụ: "Tăng cường binh bị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này