biến số

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: biến số (Danh từ)

Biến có giá trị là những con số, thường được sử dụng trong các công thức và phân tích toán học.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong phương trình, mỗi biến số đại diện cho một giá trị khác nhau."
  • 2."Các biến số trong nghiên cứu này ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng."

Lưu ý khi sử dụng "biến số"

Lưu ý về danh từ

"biến số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "biến số"

biến số là danh từ trong tiếng Việt. Biến có giá trị là những con số, thường được sử dụng trong các công thức và phân tích toán học. Ví dụ: "Trong phương trình, mỗi biến số đại diện cho một giá trị khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này