biểu thuế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: biểu thuế (Danh từ)

Bảng liệt kê các mức thuế áp dụng cho từng loại hàng hóa và từng đối tượng kinh doanh khác nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Doanh nghiệp cần tham khảo biểu thuế để xác định mức thuế phải nộp."
  • 2."Biểu thuế sẽ giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về chi phí khi nhập khẩu hàng hóa."

Lưu ý khi sử dụng "biểu thuế"

Lưu ý về danh từ

"biểu thuế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "biểu thuế"

biểu thuế là danh từ trong tiếng Việt. Bảng liệt kê các mức thuế áp dụng cho từng loại hàng hóa và từng đối tượng kinh doanh khác nhau. Ví dụ: "Doanh nghiệp cần tham khảo biểu thuế để xác định mức thuế phải nộp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này