biên độ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: biên độ (Danh từ)

Biên độ là khoảng cách giữa hai điểm hoặc hai giá trị trong cùng một hệ thống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, kinh tế và thống kê.

Ví dụ (3)
  • 1."Biên độ dao động của con lắc này khá lớn, cho thấy nó hoạt động rất mạnh."
  • 2."Trong các cuộc khảo sát, chúng ta cần xác định biên độ thay đổi của dữ liệu để có kết quả chính xác."
  • 3."Tôi muốn biết biên độ của giá cả tăng giảm trong tháng qua."

Lưu ý khi sử dụng "biên độ"

Lưu ý về danh từ

"biên độ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "biên độ"

biên độ là danh từ trong tiếng Việt. Biên độ là khoảng cách giữa hai điểm hoặc hai giá trị trong cùng một hệ thống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, kinh tế và thống kê. Ví dụ: "Biên độ dao động của con lắc này khá lớn, cho thấy nó hoạt động rất mạnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này