bình bản

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bình bản (Danh từ)

Điệu hát trong nhạc tài tử và ca kịch cải lương, có nhịp độ vừa phải.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong chương trình tối qua, nghệ sĩ đã trình diễn bài bình bản rất ấn tượng."
  • 2."Bình bản thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn nhạc cổ truyền."
2
Động từ

Nghĩa 2: bình bản (Động từ)

Kiểm tra và đánh giá chất lượng của bản in thử trước khi in ấn hàng loạt.

Ví dụ (2)
  • 1."Trước khi tiến hành in sách hàng loạt, chúng tôi cần bình bản để đảm bảo mọi chi tiết đều chính xác."
  • 2."Thủ tục bình bản rất quan trọng trong quy trình sản xuất ấn phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "bình bản"

Lưu ý về động từ

"bình bản" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"bình bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bình bản" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bình bản"

bình bản là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Điệu hát trong nhạc tài tử và ca kịch cải lương, có nhịp độ vừa phải. Ví dụ: "Trong chương trình tối qua, nghệ sĩ đã trình diễn bài bình bản rất ấn tượng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này