binh phục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: binh phục (Danh từ)

(Từ cũ) trang phục của quân nhân.

Ví dụ (2)
  • 1."Binh phục của các chiến sĩ luôn được giữ gìn cẩn thận."
  • 2."Trong các bức tranh lịch sử, binh phục thường được thể hiện rất sống động."

Lưu ý khi sử dụng "binh phục"

Lưu ý về danh từ

"binh phục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "binh phục"

binh phục là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) trang phục của quân nhân. Ví dụ: "Binh phục của các chiến sĩ luôn được giữ gìn cẩn thận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này