bình định

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bình định (Động từ)

(Thuật ngữ cũ) Dẹp yên các cuộc khởi nghĩa và tình trạng giặc giã.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà vua đã ra lệnh bình định vùng đất hoang vu."
  • 2."Chiến tranh đã kéo dài, nhưng cuối cùng chúng ta cũng bình định được đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "bình định"

Lưu ý về động từ

"bình định" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bình định"

bình định là động từ trong tiếng Việt. (Thuật ngữ cũ) Dẹp yên các cuộc khởi nghĩa và tình trạng giặc giã. Ví dụ: "Nhà vua đã ra lệnh bình định vùng đất hoang vu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này