bình nóng lạnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bình nóng lạnh (Danh từ)

Bình chứa nước sử dụng điện hoặc gas để đun nóng, thường được lắp đặt trong nhà tắm. Bình này bao gồm lớp cách nhiệt, bộ phận làm nóng, một đầu để nước lạnh chảy vào và một đầu để nước nóng chảy ra.

Ví dụ (2)
  • 1."Mình vừa mua một cái bình nóng lạnh mới cho nhà tắm."
  • 2."Bạn hãy kiểm tra bình nóng lạnh trước khi sử dụng."

Lưu ý khi sử dụng "bình nóng lạnh"

Lưu ý về danh từ

"bình nóng lạnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bình nóng lạnh"

bình nóng lạnh là danh từ trong tiếng Việt. Bình chứa nước sử dụng điện hoặc gas để đun nóng, thường được lắp đặt trong nhà tắm. Bình này bao gồm lớp cách nhiệt, bộ phận làm nóng, một đầu để nước lạnh chảy vào và một đầu để nước nóng chảy ra. Ví dụ: "Mình vừa mua một cái bình nóng lạnh mới cho nhà tắm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này