băng
Định nghĩa
Nghĩa 1: băng (Danh từ)
Nước đông cứng tự nhiên ở những nơi có khí hậu lạnh.
- 1."Nước đóng băng."
- 2."Tan băng."
- 3."Chúng tôi có thể đi trên băng ở hồ vào mùa đông."
Nghĩa 2: băng (Danh từ)
Nhóm trộm cướp do một kẻ đứng đầu chỉ huy.
- 1."Băng cướp."
- 2."Bắt gọn cả băng buôn lậu."
- 3."Cảnh sát đang truy lùng một băng tội phạm nguy hiểm."
Nghĩa 3: băng (Danh từ)
Khoảng tần số hoặc bước sóng đã được xác định.
- 1."Băng sóng trung."
- 2."Máy thu ba băng."
- 3."Đài phát thanh sử dụng băng tần cao để truyền tín hiệu."
Nghĩa 4: băng (Động từ)
Làm kín một vết thương bằng băng
- 1."Băng kín vết thương."
- 2."Anh ấy đã băng bó vết thương của mình sau khi tai nạn."
Nghĩa 5: băng (Danh từ)
Viết tắt của băng đạn.
- 1."Lắp đạn vào băng."
- 2."Lia một băng tiểu liên."
- 3."Băng đạn đã được chuẩn bị sẵn sàng cho khẩu súng."
Nghĩa 6: băng (Động từ)
Trạng thái không hoạt động hoặc không phát triển.
- 1."Tiền đóng băng trong ngân hàng."
- 2."Thị trường nhà đất đã có dấu hiệu tan băng."
- 3."Do ảnh hưởng của dịch bệnh, nhiều doanh nghiệp bị đóng băng hoạt động."
Lưu ý khi sử dụng "băng"
Lưu ý về động từ
"băng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"băng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "băng" có 6 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "băng"
băng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Nước đông cứng tự nhiên ở những nơi có khí hậu lạnh. Ví dụ: "Nước đóng băng."
Từ liên quan
băm bổ
Nói dằn mạnh từng tiếng một, thể hiện sự tức giận.
băm vằm
Hành động băm nát, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chửi mắng.
băn khoăn
Cảm giác không yên lòng do phải suy nghĩ hoặc cân nhắc về một điều gì đó.
băng bó
Hành động băng kín một vết thương để bảo vệ và hỗ trợ quá trình lành lại.
băng ca
Cáng dùng để khiêng người bị ốm hoặc chấn thương.
băng chuyền
Băng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.