bản thảo
Định nghĩa
Nghĩa 1: bản thảo (Danh từ)
Văn bản được soạn thảo và chuẩn bị để in ấn.
- 1."Tác phẩm còn ở dạng bản thảo."
- 2."Gửi bản thảo sang nhà xuất bản."
- 3."Sau khi chỉnh sửa, tôi đã gửi bản thảo cuối cùng cho biên tập viên."
- 4."Bản thảo này cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi in."
Lưu ý khi sử dụng "bản thảo"
Lưu ý về danh từ
"bản thảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bản thảo"
bản thảo là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản được soạn thảo và chuẩn bị để in ấn. Ví dụ: "Tác phẩm còn ở dạng bản thảo."
Từ liên quan
bản sao
Văn bản được sao chép nguyên vẹn từ bản gốc.
bản sắc
Đặc trưng riêng, nét đặc biệt của một nhóm người, một nền văn hóa hoặc một sự vật nào đó.
bản thân
Tự, chính cá nhân hoặc sự việc được nhắc đến.
bản thể
Khái niệm trong triết học duy tâm, chỉ bản chất mà chỉ lý trí con người có thể hiểu được.
bản thể luận
Lĩnh vực trong triết học nghiên cứu về bản chất của sự tồn tại.
bản tính
Đặc điểm hoặc cá tính vốn có của một người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.