bản thảo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bản thảo (Danh từ)

Văn bản được soạn thảo và chuẩn bị để in ấn.

Ví dụ (4)
  • 1."Tác phẩm còn ở dạng bản thảo."
  • 2."Gửi bản thảo sang nhà xuất bản."
  • 3."Sau khi chỉnh sửa, tôi đã gửi bản thảo cuối cùng cho biên tập viên."
  • 4."Bản thảo này cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi in."

Lưu ý khi sử dụng "bản thảo"

Lưu ý về danh từ

"bản thảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bản thảo"

bản thảo là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản được soạn thảo và chuẩn bị để in ấn. Ví dụ: "Tác phẩm còn ở dạng bản thảo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này