bản ngã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bản ngã (Danh từ)

Bản năng và dục vọng bẩm sinh, không có ý thức, tồn tại trong con người.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi con người đều có bản ngã riêng, điều này hình thành nên tính cách của họ."
  • 2."Việc nhận thức và quản lý bản ngã là rất quan trọng trong việc phát triển bản thân."

Lưu ý khi sử dụng "bản ngã"

Lưu ý về danh từ

"bản ngã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bản ngã"

bản ngã là danh từ trong tiếng Việt. Bản năng và dục vọng bẩm sinh, không có ý thức, tồn tại trong con người. Ví dụ: "Mỗi con người đều có bản ngã riêng, điều này hình thành nên tính cách của họ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này