bằng chân như vại
Định nghĩa
Nghĩa 1: bằng chân như vại (Động từ)
Diễn tả việc đứng yên, không di chuyển, giống như một vật thể cứng chắc.
- 1."Khi nghe có tiếng động lạ, cô ấy bằng chân như vại ở giữa phòng."
- 2."Tôi đã bằng chân như vại khi thấy chiếc xe lao đến gần."
- 3."Trong lúc chờ đợi, anh ấy chỉ biết đứng bằng chân như vại mà không biết phải làm gì."
Nghĩa 2: bằng chân như vại (Động từ)
Biểu thị sự không thể hành động hoặc thay đổi một điều gì đó.
- 1."Khi biết tin xấu, tôi cảm thấy mình như bằng chân như vại, không biết xử lý ra sao."
- 2."Họ ngồi lại và bằng chân như vại, không ai trong số họ có can đảm để lên tiếng."
- 3."Trong cuộc họp, ông ấy ngồi im lặng, như bằng chân như vại, không tham gia vào cuộc thảo luận."
Lưu ý khi sử dụng "bằng chân như vại"
Lưu ý về động từ
"bằng chân như vại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "bằng chân như vại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bằng chân như vại"
bằng chân như vại là động từ trong tiếng Việt. Diễn tả việc đứng yên, không di chuyển, giống như một vật thể cứng chắc. Ví dụ: "Khi nghe có tiếng động lạ, cô ấy bằng chân như vại ở giữa phòng."
Từ liên quan
bằng
Loại chim lớn có khả năng bay rất cao và xa, thường được nhắc đến trong văn học cổ để ví người anh hùng có cơ hội vẫy vùng.
bằng an
Từ ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thường được hiểu là sự an lành, bình yên.
bằng bặn
Phẳng phiu và đều đặn.
bằng chứng
Đồ vật hoặc thông tin được sử dụng để chứng minh tính xác thực của một sự việc nào đó.
bằng cấp
Văn bằng chứng nhận thành tích học tập của người đã hoàn thành khóa học và thi đỗ.
bằng cớ
Vật hoặc hành động cụ thể chứng tỏ rằng một việc sai trái, sai phạm đang được nhắc đến là có thật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.