ban ngành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ban ngành (Danh từ)

Hệ thống tổ chức và cơ quan chuyên môn của nhà nước, từ trung ương đến địa phương, nói chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Các cơ quan ban ngành phối hợp làm việc để giải quyết vấn đề."
  • 2."Chúng ta cần biết rõ cơ cấu các ban ngành trong chính phủ."
  • 3."Ban ngành nào cũng có vai trò quan trọng trong việc phát triển đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "ban ngành"

Lưu ý về danh từ

"ban ngành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ban ngành"

ban ngành là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống tổ chức và cơ quan chuyên môn của nhà nước, từ trung ương đến địa phương, nói chung. Ví dụ: "Các cơ quan ban ngành phối hợp làm việc để giải quyết vấn đề."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này