bán mạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bán mạng (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm việc với toàn lực hoặc hết mình.
- 1."Thục mạng"
- 2."Chạy bán mạng"
- 3."Làm việc bán mạng để hoàn thành dự án này."
Câu hỏi thường gặp về "bán mạng"
bán mạng là phụ từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) có nghĩa là làm việc với toàn lực hoặc hết mình. Ví dụ: "Thục mạng"
Từ liên quan
bán kính
Đoạn thẳng nối từ tâm đến một điểm trên đường tròn hoặc trên mặt cầu; nửa đường kính.
bán kết
Vòng đấu nhằm chọn đội hoặc vận động viên tham gia vào trận chung kết (trong các giải thi đấu thể thao).
bán lẻ
Hành động bán từng sản phẩm một cho người tiêu dùng, khác với hình thức bán buôn.
bán nguyên âm
Âm có thể đảm nhiệm vai trò của nguyên âm hoặc phụ âm tùy thuộc vào vị trí của nó trong âm tiết.
bán nguyệt
Hình dáng của nửa hình tròn, giống như nửa mặt trăng.
bán nguyệt san
Tạp chí hoặc tập san phát hành một lần trong nửa tháng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.