bản in thử

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bản in thử (Danh từ)

Bản sao được in ra nhằm mục đích kiểm tra và xem xét trước khi tiến hành in ấn hàng loạt.

Ví dụ (2)
  • 1."Trước khi in sách, tôi thường gửi một bản in thử cho tác giả xem."
  • 2."Chúng ta cần một bản in thử để kiểm tra chất lượng in và màu sắc."

Lưu ý khi sử dụng "bản in thử"

Lưu ý về danh từ

"bản in thử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bản in thử"

bản in thử là danh từ trong tiếng Việt. Bản sao được in ra nhằm mục đích kiểm tra và xem xét trước khi tiến hành in ấn hàng loạt. Ví dụ: "Trước khi in sách, tôi thường gửi một bản in thử cho tác giả xem."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này