bẩn thỉu

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: bẩn thỉu (Tính từ)

Có tình trạng không sạch sẽ, bẩn, không gọn gàng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà hàng này rất bẩn thỉu, tôi không muốn ăn ở đây."
  • 2."Chiếc áo này sau khi đi chơi về trông thật bẩn thỉu."
  • 3."Cần phải dọn dẹp nhà bếp vì nó đang bẩn thỉu quá."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bẩn thỉu (Danh từ)

Tình trạng, điều kiện không sạch sẽ.

Ví dụ (3)
  • 1."Bẩn thỉu trong phòng tắm khiến tôi cảm thấy không thoải mái."
  • 2."Anh ấy quyết định không ở lại lâu vì nơi đó quá bẩn thỉu."
  • 3."Chúng ta cần phải làm gì đó để cải thiện tình trạng bẩn thỉu trong khu vực này."

Lưu ý khi sử dụng "bẩn thỉu"

Lưu ý về tính từ

"bẩn thỉu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"bẩn thỉu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bẩn thỉu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bẩn thỉu"

bẩn thỉu là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Có tình trạng không sạch sẽ, bẩn, không gọn gàng. Ví dụ: "Nhà hàng này rất bẩn thỉu, tôi không muốn ăn ở đây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này