bàn là

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bàn là (Danh từ)

Đồ dùng có mặt phẳng bằng kim loại, được làm nóng để ủi phẳng quần áo.

Ví dụ (3)
  • 1."Bàn là điện"
  • 2."Cần có bàn là để là áo sơ mi cho phẳng."
  • 3."Bàn là hơi nước giúp làm mềm vải nhanh chóng."

Lưu ý khi sử dụng "bàn là"

Lưu ý về danh từ

"bàn là" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bàn là"

bàn là là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng có mặt phẳng bằng kim loại, được làm nóng để ủi phẳng quần áo. Ví dụ: "Bàn là điện"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này