ban đêm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ban đêm (Danh từ)
Khoảng thời gian từ sau khi trời tối cho đến trước khi trời sáng; khác với ban ngày.
- 1."Tôi thích đi dạo ban đêm khi không khí trong lành."
- 2."Những âm thanh lạ thường thường xuất hiện vào ban đêm."
Lưu ý khi sử dụng "ban đêm"
Lưu ý về danh từ
"ban đêm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ban đêm"
ban đêm là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian từ sau khi trời tối cho đến trước khi trời sáng; khác với ban ngày. Ví dụ: "Tôi thích đi dạo ban đêm khi không khí trong lành."
Từ liên quan
ban phát
(Kiểu cách) cấp phát cho người dưới hoặc người cần thiết.
ban sơ
Giai đoạn ban đầu, lúc khởi đầu của một sự vật, hiện tượng.
ban tặng
Hành động thưởng hoặc tặng phần thưởng cho người khác nhằm ghi nhận công lao hoặc thành tích.
ban đầu
Khoảng thời gian lúc mới bắt đầu, thời điểm khởi đầu.
ban ơn
Hành động ban phát ân huệ cho người khác với thái độ bề trên.
ban-giô
Một loại hình nhà ở hoặc phòng có ban công, thường dùng để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.