bàn đèn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bàn đèn (Danh từ)
Khay dùng để đặt đồ hút thuốc phiện; đồ vật dùng trong việc hút thuốc phiện.
- 1."Bàn đèn thuốc phiện."
- 2."Anh ấy tìm thấy một bộ bàn đèn cũ trong nhà."
Lưu ý khi sử dụng "bàn đèn"
Lưu ý về danh từ
"bàn đèn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bàn đèn"
bàn đèn là danh từ trong tiếng Việt. Khay dùng để đặt đồ hút thuốc phiện; đồ vật dùng trong việc hút thuốc phiện. Ví dụ: "Bàn đèn thuốc phiện."
Từ liên quan
bàn trổ
Dụng cụ có mặt phẳng làm bằng sáp ong, được sử dụng để đặt giấy khi trổ.
bàn tán
Hành động bàn luận một cách rối rắm, không có tổ chức và thường không đi đến kết luận rõ ràng.
bàn tính
Đồ dùng để thực hiện các phép tính số học, bao gồm một khung hình chữ nhật có nhiều thanh ngang và những hạt di chuyển.
bàn đạc
Dụng cụ gồm một mặt phẳng đặt trên giá ba chân, dùng để lập bản đồ và đo đạc địa hình tại chỗ.
bàn đạp
Điểm tựa để phát triển một hoạt động hoặc tiến hành một hành động nào đó.
bàn định
Thảo luận và đưa ra quyết định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.