bán nguyệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: bán nguyệt (Danh từ)
Hình dáng của nửa hình tròn, giống như nửa mặt trăng.
- 1."Hình bán nguyệt"
- 2."Hồ bán nguyệt"
- 3."Chiếc bàn có mặt cắt hình bán nguyệt."
- 4."Cảnh vật bên bờ hồ tạo thành hình bán nguyệt rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "bán nguyệt"
Lưu ý về danh từ
"bán nguyệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bán nguyệt"
bán nguyệt là danh từ trong tiếng Việt. Hình dáng của nửa hình tròn, giống như nửa mặt trăng. Ví dụ: "Hình bán nguyệt"
Từ liên quan
bán lẻ
Hành động bán từng sản phẩm một cho người tiêu dùng, khác với hình thức bán buôn.
bán mạng
(Khẩu ngữ) có nghĩa là làm việc với toàn lực hoặc hết mình.
bán nguyên âm
Âm có thể đảm nhiệm vai trò của nguyên âm hoặc phụ âm tùy thuộc vào vị trí của nó trong âm tiết.
bán nguyệt san
Tạp chí hoặc tập san phát hành một lần trong nửa tháng.
bán non
Hành động bán sản phẩm với giá thấp trước mùa thu hoạch để nhận tiền sớm.
bán nước
Hành động phản bội tổ quốc, phục vụ kẻ thù để thu lợi cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.