bàn thắng vàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bàn thắng vàng (Danh từ)

Bàn thắng mà đội ghi được trước trong hiệp phụ (của môn bóng đá) sẽ được công nhận là chiến thắng, đồng nghĩa với việc trận đấu dừng lại mà không cần thi đấu tiếp.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong trận chung kết, đội nhà đã ghi được bàn thắng vàng ngay phút thứ 10 của hiệp phụ."
  • 2."Bàn thắng vàng đã giúp đội tuyển giành cúp vô địch sau những phút căng thẳng."

Lưu ý khi sử dụng "bàn thắng vàng"

Lưu ý về danh từ

"bàn thắng vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bàn thắng vàng"

bàn thắng vàng là danh từ trong tiếng Việt. Bàn thắng mà đội ghi được trước trong hiệp phụ (của môn bóng đá) sẽ được công nhận là chiến thắng, đồng nghĩa với việc trận đấu dừng lại mà không cần thi đấu tiếp. Ví dụ: "Trong trận chung kết, đội nhà đã ghi được bàn thắng vàng ngay phút thứ 10 của hiệp phụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này