bàn tay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bàn tay (Danh từ)

Bàn tay, được coi là biểu tượng của hành động con người (thường mang hàm ý chê bai).

Ví dụ (4)
  • 1."Có bàn tay kẻ xấu nhúng vào."
  • 2."Thoát khỏi bàn tay tử thần."
  • 3."Người ta đã rơi vào bàn tay của kẻ lừa đảo."
  • 4."Mọi hành động đều có thể bị ảnh hưởng bởi bàn tay của số phận."

Lưu ý khi sử dụng "bàn tay"

Lưu ý về danh từ

"bàn tay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bàn tay"

bàn tay là danh từ trong tiếng Việt. Bàn tay, được coi là biểu tượng của hành động con người (thường mang hàm ý chê bai). Ví dụ: "Có bàn tay kẻ xấu nhúng vào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này