băng ca
Định nghĩa
Nghĩa 1: băng ca (Danh từ)
Cáng dùng để khiêng người bị ốm hoặc chấn thương.
- 1."Đặt nạn nhân vào băng ca."
- 2."Khiêng băng ca đến xe cứu thương."
- 3."Băng ca đã được chuẩn bị sẵn để cấp cứu."
Lưu ý khi sử dụng "băng ca"
Lưu ý về danh từ
"băng ca" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "băng ca"
băng ca là danh từ trong tiếng Việt. Cáng dùng để khiêng người bị ốm hoặc chấn thương. Ví dụ: "Đặt nạn nhân vào băng ca."
Từ liên quan
băn khoăn
Cảm giác không yên lòng do phải suy nghĩ hoặc cân nhắc về một điều gì đó.
băng
Nước đông cứng tự nhiên ở những nơi có khí hậu lạnh.
băng bó
Hành động băng kín một vết thương để bảo vệ và hỗ trợ quá trình lành lại.
băng chuyền
Băng hoặc dải chuyển động liên tục trên trục lăn, thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc hành lý.
băng dính
Dạng vật liệu như băng vải hoặc nhựa, được phủ một lớp chất dính ở một mặt, dùng để băng hoặc dán.
băng giá
Nước bị đông lại do thời tiết quá lạnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.