bán hạ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bán hạ (Danh từ)

Cây mọc hoang, có lá khía thành ba thuỳ nhọn, hoa màu đỏ được bao bọc trong một cái mo, có mùi thối, và củ của cây này được sử dụng làm thuốc.

Ví dụ (2)
  • 1."Bán hạ thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt."
  • 2."Củ bán hạ được biết đến với các công dụng chữa bệnh trong y học cổ truyền."

Lưu ý khi sử dụng "bán hạ"

Lưu ý về danh từ

"bán hạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bán hạ"

bán hạ là danh từ trong tiếng Việt. Cây mọc hoang, có lá khía thành ba thuỳ nhọn, hoa màu đỏ được bao bọc trong một cái mo, có mùi thối, và củ của cây này được sử dụng làm thuốc. Ví dụ: "Bán hạ thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này