bần đạo
Định nghĩa
Nghĩa 1: bần đạo (Danh từ)
Một từ cũ mà hòa thượng dùng để tự xưng một cách khiêm nhường.
- 1."Bần đạo xin được tri ân các phật tử đã hỗ trợ."
- 2."Khi gặp gỡ mọi người, bần đạo luôn giữ thái độ khiêm tốn."
Lưu ý khi sử dụng "bần đạo"
Lưu ý về danh từ
"bần đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bần đạo"
bần đạo là danh từ trong tiếng Việt. Một từ cũ mà hòa thượng dùng để tự xưng một cách khiêm nhường. Ví dụ: "Bần đạo xin được tri ân các phật tử đã hỗ trợ."
Từ liên quan
bần thần
Từ diễn tả trạng thái uể oải, thiếu sức sống do mệt mỏi hoặc đang lo lắng, băn khoăn.
bần tiện
Có tính cách nhỏ nhen, tính toán, so đo về tiền bạc một cách đáng khinh.
bần tăng
Từ cổ, dùng bởi các nhà sư để tự xưng một cách khiêm tốn.
bầu
Từ chỉ một lượng lớn và không xác định của những tình cảm, ý nghĩ, hoặc các thành phần khác kết thành một khối.
bầu bán
Hành động bầu cử, thường được hiểu là mang tính chất mỉa mai hoặc chỉ trích.
bầu bĩnh
Từ dùng để miêu tả khuôn mặt tròn trĩnh và dễ thương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.