bán tín bán nghi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bán tín bán nghi (Động từ)

Có chút không chắc chắn, vừa tin vừa không tin vào điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi nghe tin này rồi, nhưng vẫn bán tín bán nghi vì chưa thấy ai xác nhận."
  • 2."Cô ấy nói sẽ đến, nhưng tôi vẫn bán tín bán nghi vì hôm qua cô ấy cũng hứa mà không tới."
  • 3."Khi nghe lời hứa từ họ, tôi chỉ có thể bán tín bán nghi vì trước đây họ đã không giữ lời."

Lưu ý khi sử dụng "bán tín bán nghi"

Lưu ý về động từ

"bán tín bán nghi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bán tín bán nghi"

bán tín bán nghi là động từ trong tiếng Việt. Có chút không chắc chắn, vừa tin vừa không tin vào điều gì đó. Ví dụ: "Tôi nghe tin này rồi, nhưng vẫn bán tín bán nghi vì chưa thấy ai xác nhận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này