bản gốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bản gốc (Danh từ)

Bản đầu tiên, là cơ sở để sửa đổi hoặc làm các bản sao.

Ví dụ (3)
  • 1."Bản gốc giấy khai sinh."
  • 2."Chúng tôi lưu trữ bản gốc của tài liệu trong kho."
  • 3."Trước khi in, hãy kiểm tra lại bản gốc để đảm bảo mọi thông tin đều chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "bản gốc"

Lưu ý về danh từ

"bản gốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bản gốc"

bản gốc là danh từ trong tiếng Việt. Bản đầu tiên, là cơ sở để sửa đổi hoặc làm các bản sao. Ví dụ: "Bản gốc giấy khai sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này