bàn giấy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bàn giấy (Danh từ)

Hành động thực hiện công việc qua giấy tờ, thường liên quan đến thủ tục hành chính.

Ví dụ (3)
  • 1."Công việc bàn giấy thường làm mất nhiều thời gian."
  • 2."Lối làm việc quan liêu, bàn giấy khiến cho mọi thứ trở nên phức tạp hơn."
  • 3."Chúng ta nên tìm cách giảm bớt công việc bàn giấy để nâng cao hiệu suất."

Lưu ý khi sử dụng "bàn giấy"

Lưu ý về danh từ

"bàn giấy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bàn giấy"

bàn giấy là danh từ trong tiếng Việt. Hành động thực hiện công việc qua giấy tờ, thường liên quan đến thủ tục hành chính. Ví dụ: "Công việc bàn giấy thường làm mất nhiều thời gian."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này