bạn điền
Định nghĩa
Nghĩa 1: bạn điền (Danh từ)
Từ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như tá điền.
- 1."tá điền"
- 2."Ông ấy từng làm bạn điền cho một chủ đất lớn."
- 3."Trên hợp đồng, người làm bạn điền sẽ nhận một phần lợi nhuận từ vụ mùa."
Lưu ý khi sử dụng "bạn điền"
Lưu ý về danh từ
"bạn điền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bạn điền"
bạn điền là danh từ trong tiếng Việt. Từ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như tá điền. Ví dụ: "tá điền"
Từ liên quan
bạn nối khố
Bạn rất thân, thường là bạn từ thời thơ ấu.
bạn trăm năm
Vợ hoặc chồng, trong mối quan hệ gắn bó suốt đời.
bạn vong niên
Người bạn có sự chênh lệch về tuổi tác, nhưng vẫn thân thiết và đồng cảm như bạn bè cùng lứa tuổi.
bạn đường
Người cùng đi trên một hành trình dài.
bạn đọc
Người đọc sách, báo, hoặc các tài liệu khác.
bạn đời
Người vợ hoặc người chồng, thể hiện mối quan hệ sống gắn bó lâu dài suốt đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.