bang biện
Định nghĩa
Nghĩa 1: bang biện (Danh từ)
Người đứng đầu chính quyền trong một tổng ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.
- 1."Ông bang biện đã có nhiều quyết định quan trọng trong việc phát triển hạ tầng."
- 2."Trong những năm đầu thế kỷ 20, vai trò của bang biện rất quan trọng đối với các vấn đề chính trị tại địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "bang biện"
Lưu ý về danh từ
"bang biện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bang biện"
bang biện là danh từ trong tiếng Việt. Người đứng đầu chính quyền trong một tổng ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc. Ví dụ: "Ông bang biện đã có nhiều quyết định quan trọng trong việc phát triển hạ tầng."
Từ liên quan
ban ơn
Hành động ban phát ân huệ cho người khác với thái độ bề trên.
ban-giô
Một loại hình nhà ở hoặc phòng có ban công, thường dùng để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
bang
Đơn vị hành chính có tư cách quốc gia tự trị trong một số quốc gia theo chế độ liên bang.
bang giao
Hành động giao thiệp về mặt nhà nước giữa các quốc gia.
bang tá
(Từ cũ) chức quan nhỏ phụ trách việc giữ gìn trật tự và an ninh tại các thành phố nhỏ và thị xã trong thời kỳ Pháp thuộc.
banh
(Phương ngữ) từ chỉ quả bóng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.