bàn ủi
Định nghĩa
Nghĩa 1: bàn ủi (Danh từ)
Thiết bị dùng để là quần áo, giúp làm phẳng vải.
- 1."Tôi cần một cái bàn ủi để là chiếc áo này."
- 2."Bàn ủi hơi nước giúp quần áo nhanh chóng được là phẳng."
Lưu ý khi sử dụng "bàn ủi"
Lưu ý về danh từ
"bàn ủi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bàn ủi"
bàn ủi là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị dùng để là quần áo, giúp làm phẳng vải. Ví dụ: "Tôi cần một cái bàn ủi để là chiếc áo này."
Từ liên quan
bàn đạp
Điểm tựa để phát triển một hoạt động hoặc tiến hành một hành động nào đó.
bàn định
Thảo luận và đưa ra quyết định.
bàn độc
Bàn dùng để đặt đồ thờ cúng, thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
bàng
Cây lớn với tán lá rộng, lá khi già có màu nâu đỏ, quả hình trứng dẹt, thường được trồng để tạo bóng mát.
bàng bạc
Có màu sắc nhạt, hơi ánh bạc.
bàng hoàng
Ngẩn ngơ, choáng váng đến mức không còn nhận thức rõ ràng về mọi thứ xung quanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.