bản dạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bản dạng (Danh từ)
Bản dạng là cái vốn có, bản chất của một sự vật hoặc một hiện tượng.
- 1."Bản dạng của cuộc sống không chỉ là sự tồn tại mà còn là ý nghĩa mà chúng ta tạo ra."
- 2."Mỗi người đều có bản dạng riêng, thể hiện qua cách sống và suy nghĩ."
- 3."Bạn cần hiểu được bản dạng của vấn đề để có thể giải quyết nó một cách hiệu quả."
Nghĩa 2: bản dạng (Danh từ)
Bản dạng cũng có thể chỉ đến hình thức bên ngoài hoặc bản sao của một thứ gì đó.
- 1."Bản dạng của bức tranh này rất giống với bức tranh gốc."
- 2."Chúng tôi đã tạo ra một bản dạng mới cho sản phẩm của mình để thu hút khách hàng."
- 3."Anh ấy đã vẽ một bản dạng của bức ảnh nổi tiếng ấy để trưng bày."
Lưu ý khi sử dụng "bản dạng"
Lưu ý về danh từ
"bản dạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bản dạng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bản dạng"
bản dạng là danh từ trong tiếng Việt. Bản dạng là cái vốn có, bản chất của một sự vật hoặc một hiện tượng. Ví dụ: "Bản dạng của cuộc sống không chỉ là sự tồn tại mà còn là ý nghĩa mà chúng ta tạo ra."
Từ liên quan
bản chất
Chất liệu hoặc tính cách vốn có của một người, sự vật.
bản doanh
Nơi mà tướng chỉ huy (trong thời kỳ chiến tranh) đóng quân cùng với cơ quan tham mưu.
bản dương
Bản tích điện dương của tụ điện, thường được dùng trong các mạch điện.
bản ghi nhớ
Văn kiện ngoại giao nêu rõ lập trường và thái độ của một bên đối với một vấn đề nào đó, hoặc thông báo cho đối phương các điều cần chú ý.
bản gốc
Bản đầu tiên, là cơ sở để sửa đổi hoặc làm các bản sao.
bản in thử
Bản sao được in ra nhằm mục đích kiểm tra và xem xét trước khi tiến hành in ấn hàng loạt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.