bản dạng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bản dạng (Danh từ)

Bản dạng là cái vốn có, bản chất của một sự vật hoặc một hiện tượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bản dạng của cuộc sống không chỉ là sự tồn tại mà còn là ý nghĩa mà chúng ta tạo ra."
  • 2."Mỗi người đều có bản dạng riêng, thể hiện qua cách sống và suy nghĩ."
  • 3."Bạn cần hiểu được bản dạng của vấn đề để có thể giải quyết nó một cách hiệu quả."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bản dạng (Danh từ)

Bản dạng cũng có thể chỉ đến hình thức bên ngoài hoặc bản sao của một thứ gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bản dạng của bức tranh này rất giống với bức tranh gốc."
  • 2."Chúng tôi đã tạo ra một bản dạng mới cho sản phẩm của mình để thu hút khách hàng."
  • 3."Anh ấy đã vẽ một bản dạng của bức ảnh nổi tiếng ấy để trưng bày."

Lưu ý khi sử dụng "bản dạng"

Lưu ý về danh từ

"bản dạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bản dạng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bản dạng"

bản dạng là danh từ trong tiếng Việt. Bản dạng là cái vốn có, bản chất của một sự vật hoặc một hiện tượng. Ví dụ: "Bản dạng của cuộc sống không chỉ là sự tồn tại mà còn là ý nghĩa mà chúng ta tạo ra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này