bản quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bản quyền (Danh từ)

Quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm sáng tạo, được bảo vệ theo luật pháp.

Ví dụ (3)
  • 1."Vi phạm bản quyền là hành vi bị nghiêm cấm."
  • 2."Phần mềm đã được đăng ký bản quyền để bảo vệ quyền lợi của tác giả."
  • 3."Sách này được xuất bản với đầy đủ bản quyền."

Lưu ý khi sử dụng "bản quyền"

Lưu ý về danh từ

"bản quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bản quyền"

bản quyền là danh từ trong tiếng Việt. Quyền tác giả và quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm sáng tạo, được bảo vệ theo luật pháp. Ví dụ: "Vi phạm bản quyền là hành vi bị nghiêm cấm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này