bàn tay vàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bàn tay vàng (Danh từ)

Người có khả năng hoặc tài năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, thường là trong việc tạo ra, chế tác hoặc quản lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy luôn biết cách tối ưu hóa sản phẩm, thật đúng là một bàn tay vàng trong ngành công nghệ."
  • 2."Cô ấy là một bàn tay vàng trong bếp, món ăn nào cô cũng làm rất ngon."
  • 3."Trong công ty, anh ấy được xem như một bàn tay vàng giúp cải thiện quy trình làm việc."

Lưu ý khi sử dụng "bàn tay vàng"

Lưu ý về danh từ

"bàn tay vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bàn tay vàng"

bàn tay vàng là danh từ trong tiếng Việt. Người có khả năng hoặc tài năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, thường là trong việc tạo ra, chế tác hoặc quản lý. Ví dụ: "Ông ấy luôn biết cách tối ưu hóa sản phẩm, thật đúng là một bàn tay vàng trong ngành công nghệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này